Trang chủOPFI • NYSE
add
Oppfi Inc
8,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,50 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 17:31:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,83 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 8,99 $
Phạm vi một năm
7,36 $ - 15,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
723,56 Tr USD
Số lượng trung bình
453,73 N
Tỷ số P/E
8,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,20 Tr | 9,16% |
Chi phí hoạt động | 45,27 Tr | 0,37% |
Thu nhập ròng | 16,85 Tr | 400,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,11 | 375,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 30,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,45 Tr | -19,39% |
Tổng tài sản | 754,09 Tr | 17,61% |
Tổng nợ | 445,21 Tr | 9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,85 Tr | 400,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,82 Tr | 23,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,38 Tr | -22,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,37 Tr | -23,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,07 Tr | 28,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
410