Trang chủOPMNF • OTCMKTS
add
Oriental Petroleum and Minerals Corp Fully Paid Ord. Shrs Class B
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Số lượng trung bình
3,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 269,15 N | 15,38% |
Thu nhập ròng | 81,38 N | -97,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,71 N | 18,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,32 Tr | 5,82% |
Tổng tài sản | 90,82 Tr | -0,40% |
Tổng nợ | 3,31 Tr | 2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,38 N | -97,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -271,48 N | 6,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 929,14 N | 3,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,17 Tr | -26,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | -75,81% |
Dòng tiền tự do | -1,59 Tr | 20,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
15