Trang chủOPTI • CNSX
add
Optimi Health Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
138,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -19,95% |
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -781,22 N | 12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,75 N | 496,08% |
Tổng tài sản | 14,24 Tr | 1,66% |
Tổng nợ | 9,22 Tr | 71,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -636,99 N | -106,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,43 N | 84,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,90 N | -104,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -653,32 N | -2.987,21% |
Dòng tiền tự do | 203,47 N | 21,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8