Trang chủOPTOMED • HEL
add
Optomed Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 €
Mức chênh lệch một ngày
2,36 € - 2,43 €
Phạm vi một năm
2,26 € - 4,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
50,84 Tr EUR
Số lượng trung bình
54,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 Tr | -5,63% |
Chi phí hoạt động | 4,94 Tr | 6,80% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -90,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,17 | -101,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | -161,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,33 Tr | -114,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,91 Tr | -5,33% |
Tổng tài sản | 31,97 Tr | 0,60% |
Tổng nợ | 7,96 Tr | -2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -90,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,00 N | -130,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -558,00 N | 12,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,24 Tr | 2.512,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,60 Tr | 1.026,61% |
Dòng tiền tự do | 273,50 N | -32,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
111