Trang chủOQ2 • FRA
add
Acuvi AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 €
Mức chênh lệch một ngày
1,30 € - 1,65 €
Phạm vi một năm
0,91 € - 2,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
510,33 Tr SEK
Số lượng trung bình
61,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,19 Tr | 21,67% |
Chi phí hoạt động | 28,33 Tr | 40,11% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 137,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | 130,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,98 Tr | 40,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,12 Tr | 206,48% |
Tổng tài sản | 578,61 Tr | 5,67% |
Tổng nợ | 125,02 Tr | -7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 453,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 137,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,98 Tr | 35,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,80 Tr | -325,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,78 Tr | 76,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,22 Tr | 241,83% |
Dòng tiền tự do | -43,95 Tr | -78,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
55