Trang chủORBN • OTCMKTS
add
Oregon Bancorp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
26,50 $
Mức chênh lệch một ngày
27,00 $ - 27,03 $
Phạm vi một năm
18,30 $ - 27,03 $
Số lượng trung bình
509,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 Tr | -12,98% |
Chi phí hoạt động | 5,01 Tr | -16,31% |
Thu nhập ròng | 827,00 N | -10,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,89 | 2,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,41 Tr | -23,81% |
Tổng tài sản | 452,30 Tr | -3,77% |
Tổng nợ | 375,80 Tr | -5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 827,00 N | -10,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web