Trang chủORIENTCEM • NSE
add
Orient Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
138,99 ₹
Mức chênh lệch một ngày
141,00 ₹ - 145,73 ₹
Phạm vi một năm
122,32 ₹ - 362,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
29,49 T INR
Số lượng trung bình
459,48 N
Tỷ số P/E
9,09
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,36 T | -1,13% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -55,31% |
Thu nhập ròng | 277,99 Tr | 174,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,37 | 176,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 787,22 Tr | 40,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,45 Tr | 185,81% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,99 Tr | 174,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.304