Trang chủORS • BIT
add
Orsero SpA
Giá đóng cửa hôm trước
16,48 €
Mức chênh lệch một ngày
16,30 € - 16,68 €
Phạm vi một năm
12,48 € - 20,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
298,18 Tr EUR
Số lượng trung bình
61,80 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 424,58 Tr | 2,02% |
Chi phí hoạt động | 27,79 Tr | 8,96% |
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -211,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,35 | -209,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,87 Tr | -40,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -142,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,71 Tr | -8,97% |
Tổng tài sản | 698,55 Tr | 1,78% |
Tổng nợ | 424,09 Tr | -1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | -211,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,92 Tr | -31,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,51 Tr | 31,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,65 Tr | -8,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,24 Tr | -416,47% |
Dòng tiền tự do | 16,22 Tr | 42,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.396