Trang chủORTI-A • STO
add
Ortivus AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 kr
Phạm vi một năm
1,30 kr - 3,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
132,60 Tr SEK
Số lượng trung bình
932,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,75 Tr | -11,81% |
Chi phí hoạt động | 13,76 Tr | 30,38% |
Thu nhập ròng | -7,03 Tr | 28,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,47 | 19,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,38 Tr | 18,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 Tr | 22,07% |
Tổng tài sản | 70,93 Tr | 10,99% |
Tổng nợ | 48,52 Tr | -31,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,03 Tr | 28,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,86 Tr | -243,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | 80,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,88 Tr | 746,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,94 Tr | 53,84% |
Dòng tiền tự do | -14,35 Tr | -329,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
38