Trang chủORVR3 • BVMF
add
Orizon Valorizacao de Residuos SA
Giá đóng cửa hôm trước
82,05 R$
Mức chênh lệch một ngày
80,25 R$ - 82,28 R$
Phạm vi một năm
41,65 R$ - 82,28 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,80 T BRL
Số lượng trung bình
817,31 N
Tỷ số P/E
131,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,31 Tr | 14,81% |
Chi phí hoạt động | 38,84 Tr | -27,75% |
Thu nhập ròng | 19,33 Tr | 283,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | 259,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 188,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,81 Tr | 137,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 922,37 Tr | 53,26% |
Tổng tài sản | 4,29 T | 28,78% |
Tổng nợ | 2,74 T | 11,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,33 Tr | 283,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,20 Tr | -25,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,19 Tr | 44,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,58 Tr | -140,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -184,56 Tr | -5,31% |
Dòng tiền tự do | -55,18 Tr | 57,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
918