Trang chủOSRHW • NASDAQ
add
OSR Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,076 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,75 Tr USD
Số lượng trung bình
22,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,27 N | -58,34% |
Chi phí hoạt động | 6,51 Tr | 272,27% |
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | -260,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 N | -764,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,09 Tr | -790,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 Tr | 397,82% |
Tổng tài sản | 171,24 Tr | -2,28% |
Tổng nợ | 44,20 Tr | 37,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | -260,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -491,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 Tr | -1.270,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,21 Tr | 898,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -477,04 N | -162,90% |
Dòng tiền tự do | -9,47 N | -101,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22