Trang chủOTMCF • OTCMKTS
add
Romios Gold Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 263,76 N | 115,50% |
Thu nhập ròng | 222,74 N | 375,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -248,01 N | -132,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,41 N | 515,67% |
Tổng tài sản | 522,66 N | 215,03% |
Tổng nợ | 434,19 N | -65,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,47 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -111,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 224,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,74 N | 375,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,35 N | -113,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,65 N | -113,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -727,36 N | -515,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -178,13 N | -1.368,11% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -2.316,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web