Trang chủOTSKF • OTCMKTS
add
Otsuka Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,70 $
Phạm vi một năm
44,40 $ - 72,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,88 NT JPY
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 650,15 T | 8,40% |
Chi phí hoạt động | 377,96 T | 5,27% |
Thu nhập ròng | 65,49 T | -56,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | -60,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,97 T | 23,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,64 T | 25,45% |
Tổng tài sản | 4,20 NT | 12,26% |
Tổng nợ | 1,10 NT | 14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 528,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,49 T | -56,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 2008
Trang web
Nhân viên
37.758