Trang chủOVARO • HEL
add
Ovaro Kiinteistosijoitus Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 €
Mức chênh lệch một ngày
3,14 € - 3,24 €
Phạm vi một năm
2,78 € - 3,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,35 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,12 N
Tỷ số P/E
17,67
Tỷ lệ cổ tức
7,55%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | -56,43% |
Chi phí hoạt động | 2,52 Tr | 268,61% |
Thu nhập ròng | 556,00 N | -71,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,15 | -33,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -427,00 N | -139,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,72 Tr | 256,96% |
Tổng tài sản | 78,65 Tr | 19,77% |
Tổng nợ | 35,11 Tr | 67,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 556,00 N | -71,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 Tr | -89,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 Tr | -321,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,85 Tr | 1.443,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,39 Tr | 3,09% |
Dòng tiền tự do | 5,95 Tr | 223,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
4