Trang chủOWG • KLSE
add
Only World Group Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
103,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
375,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,10 Tr | 12,64% |
Chi phí hoạt động | 7,61 Tr | 52,63% |
Thu nhập ròng | 421,00 N | 221,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | 183,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,41 Tr | -3,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,38 Tr | -13,32% |
Tổng tài sản | 419,63 Tr | -3,95% |
Tổng nợ | 195,90 Tr | -5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 421,00 N | 221,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,99 Tr | -51,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,80 Tr | 28,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,38 Tr | 68.950,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,58 Tr | -54,72% |
Dòng tiền tự do | 3,70 Tr | -60,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
641