Trang chủOWVI • OTCMKTS
add
One World Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 N USD
Số lượng trung bình
1,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,34 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | 1.692,23% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -20.713,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,85 N | -20.705,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,36 N | — |
Tổng tài sản | 833,26 N | 5,82% |
Tổng nợ | 94,97 N | 56,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 738,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 851,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -97,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -20.713,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,07 N | -695,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 306,43 N | 890,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,36 N | 821,84% |
Dòng tiền tự do | -678,76 N | -6.690,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3