Trang chủOXBR • NASDAQ
add
Oxbridge Re Holdings Ltd
0,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,013%)-0,00010
0,77 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 2,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,27 Tr USD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 576,00 N | 36,49% |
Chi phí hoạt động | 531,00 N | 23,20% |
Thu nhập ròng | 120,00 N | 126,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,83 | 119,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -464,75 N | -519,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,00 N | -87,45% |
Tổng tài sản | 8,05 Tr | 7,88% |
Tổng nợ | 2,08 Tr | -38,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,00 N | 126,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 433,00 N | 287,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,00 N | -82,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -690,00 N | -171,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,00 N | -118,66% |
Dòng tiền tự do | -621,62 N | -3,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
4