Trang chủOZM • ASX
add
Ozaurum Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,049 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
597,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 542,69 N | 44,55% |
Thu nhập ròng | -580,99 N | -9,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -508,45 N | -9,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 830,73 N | -31,99% |
Tổng tài sản | 2,61 Tr | -16,44% |
Tổng nợ | 493,01 N | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -580,99 N | -9,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -516,34 N | -35,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,29 N | 30,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,66 N | -102,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -536,29 N | -900,53% |
Dòng tiền tự do | -317,46 N | -8,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web