Trang chủP13A • FRA
add
Obsidian Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 €
Mức chênh lệch một ngày
8,31 € - 8,91 €
Phạm vi một năm
3,42 € - 8,91 €
Giá trị vốn hóa thị trường
672,07 Tr USD
Số lượng trung bình
45,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,80 Tr | -39,16% |
Chi phí hoạt động | 58,20 Tr | -87,82% |
Thu nhập ròng | -12,30 Tr | 95,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,71 | 92,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,60 Tr | -50,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,85 T | -12,29% |
Tổng nợ | 463,20 Tr | -34,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,30 Tr | 95,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,50 Tr | -63,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,60 Tr | 23,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,70 Tr | 236,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | 0,00% |
Dòng tiền tự do | -13,64 Tr | 90,79% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
148