Trang chủP6U • FRA
add
Planet Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Mức chênh lệch một ngày
0,21 € - 0,21 €
Phạm vi một năm
0,077 € - 0,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
60,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,18 Tr | -228,67% |
Chi phí hoạt động | 244,69 N | 78,92% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -184,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,98 | -34,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,41 Tr | -252,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,40 Tr | 17,68% |
Tổng tài sản | 16,78 Tr | 13,15% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | 503,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -184,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,04 Tr | -290,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,05 Tr | 21.280,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,00 N | -170,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -138,37% |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | -414,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web