Trang chủPA • KLSE
add
PA Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,13 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
188,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
8,36
Tỷ lệ cổ tức
8,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,99 Tr | 34,59% |
Chi phí hoạt động | 8,26 Tr | 269,31% |
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | -65,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -74,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,17 Tr | -55,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,83 Tr | -76,16% |
Tổng tài sản | 372,85 Tr | 1,56% |
Tổng nợ | 40,59 Tr | -0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | -65,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,28 Tr | -200,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | -39,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,34 Tr | 67,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,28 Tr | -258,00% |
Dòng tiền tự do | -52,67 Tr | -215,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
758