Trang chủPACS • LON
add
PACSCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 GBX
Phạm vi một năm
0,25 GBX - 0,70 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
250,29 N GBP
Số lượng trung bình
73,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,50 N | -25,95% |
Thu nhập ròng | -68,50 N | 90,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 39,00 N | -99,87% |
Tổng nợ | 175,00 N | -99,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -136,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -439,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 125,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,50 N | 90,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -42,81 N | 84,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1