Trang chủPACT • STO
add
Proact IT Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
101,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
101,60 kr - 102,60 kr
Phạm vi một năm
88,00 kr - 121,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T SEK
Số lượng trung bình
49,09 N
Tỷ số P/E
21,97
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 216,29 Tr | -9,08% |
Thu nhập ròng | 14,45 Tr | -71,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,20 | -69,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,26 Tr | 4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -150,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 458,01 Tr | -43,70% |
Tổng tài sản | 4,42 T | -1,29% |
Tổng nợ | 3,38 T | 2,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,45 Tr | -71,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,06 Tr | 10,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,29 Tr | -1.501,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,66 Tr | -121,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,49 Tr | -91,64% |
Dòng tiền tự do | 334,35 Tr | 117,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.073