Trang chủPANSAR • KLSE
add
Pansar Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,47 RM - 0,49 RM
Phạm vi một năm
0,45 RM - 0,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
342,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
27,73 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,85 Tr | 14,83% |
Chi phí hoạt động | 21,73 Tr | 12,27% |
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | 0,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -12,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,04 Tr | -8,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,81 Tr | 111,15% |
Tổng tài sản | 807,35 Tr | 2,54% |
Tổng nợ | 447,76 Tr | 0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 513,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | 0,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,12 Tr | 843,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -779,00 N | -276,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,69 Tr | -386,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,44 Tr | 1.516,12% |
Dòng tiền tự do | 72,12 Tr | 1.877,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
525