Trang chủPANTECH • KLSE
add
Pantech Group Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,66 RM
Phạm vi một năm
0,58 RM - 0,75 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
569,01 Tr MYR
Số lượng trung bình
474,20 N
Tỷ số P/E
9,73
Tỷ lệ cổ tức
7,58%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,98 Tr | -9,99% |
Chi phí hoạt động | -2,19 Tr | -7,39% |
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | -22,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | -13,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,26 Tr | -7,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,77 Tr | 35,36% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 17,62% |
Tổng nợ | 310,15 Tr | -3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 834,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,50 Tr | -22,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,67 Tr | -1,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,14 Tr | -8.587,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,92 Tr | 74,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,39 Tr | 246,06% |
Dòng tiền tự do | 31,78 Tr | -34,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.208