Trang chủPARAMON • KLSE
add
Paramount Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,01 RM - 1,01 RM
Phạm vi một năm
0,97 RM - 1,11 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
629,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
247,63 N
Tỷ số P/E
5,29
Tỷ lệ cổ tức
7,43%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,96 Tr | -36,62% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 57,60 Tr | 3,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,33 | 62,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,43 Tr | -55,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 331,51 Tr | 29,64% |
Tổng tài sản | 3,25 T | 6,04% |
Tổng nợ | 1,76 T | 11,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 622,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,60 Tr | 3,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,50 Tr | -104,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 45,80 Tr | 141,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,87 Tr | 1.028,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,17 Tr | 977,84% |
Dòng tiền tự do | 26,57 Tr | -81,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
508