Trang chủPARKST-A • CPH
add
Park Street A/S
Giá đóng cửa hôm trước
15,20 kr
Phạm vi một năm
10,00 kr - 16,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
170,21 Tr DKK
Số lượng trung bình
394,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,11 Tr | 13,61% |
Chi phí hoạt động | 8,08 Tr | -6,36% |
Thu nhập ròng | 475,50 N | -76,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | -79,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,04 Tr | 40,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,61 Tr | -71,06% |
Tổng tài sản | 2,43 T | -2,74% |
Tổng nợ | 1,45 T | -5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 981,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 475,50 N | -76,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,02 Tr | 61,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,83 Tr | -68,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,37 Tr | -393,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,56 Tr | -202,57% |
Dòng tiền tự do | 6,87 Tr | 1.574,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
14