Trang chủPARKWD • KLSE
add
Parkwood Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Phạm vi một năm
0,050 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,11 N
Tỷ số P/E
4,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 Tr | 5,96% |
Chi phí hoạt động | -14,82 Tr | -259,63% |
Thu nhập ròng | 10,61 Tr | 411,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 270,43 | 393,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,65 Tr | 477,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,20 Tr | 58,07% |
Tổng tài sản | 278,51 Tr | 57,43% |
Tổng nợ | 100,00 Tr | 199,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,61 Tr | 411,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,45 Tr | -191,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,42 Tr | -808,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 559,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,17 Tr | -411,82% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | -76,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
260