Trang chủPAX • NASDAQ
add
Patria Investments Ltd
12,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,87%)+0,11
12,51 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:19:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,47 $
Mức chênh lệch một ngày
12,39 $ - 12,66 $
Phạm vi một năm
9,62 $ - 17,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T USD
Số lượng trung bình
923,00 N
Tỷ số P/E
22,88
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,10 Tr | -15,35% |
Chi phí hoạt động | 17,50 Tr | -29,72% |
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -37,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,92 | -26,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | -13,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,63 Tr | -33,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,10 Tr | 134,79% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 23,50% |
Tổng nợ | 850,60 Tr | 18,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 639,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -37,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
577