Trang chủPBTDF • OTCMKTS
add
Plover Bay Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,96 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 1,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,25 T HKD
Số lượng trung bình
371,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,60 Tr | 12,96% |
Chi phí hoạt động | 5,98 Tr | 10,33% |
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | 25,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,42 | 11,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,96 Tr | 24,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,26 Tr | -14,67% |
Tổng tài sản | 118,25 Tr | 7,39% |
Tổng nợ | 59,32 Tr | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 55,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | 25,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,98 Tr | 28,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,45 Tr | -1.546,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,39 Tr | -84,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 296,50 N | -95,22% |
Dòng tiền tự do | 8,87 Tr | 19,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
206