Trang chủPDSL • NSE
add
PDS Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
300,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
296,80 ₹ - 307,85 ₹
Phạm vi một năm
246,05 ₹ - 449,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
42,65 T INR
Số lượng trung bình
565,15 N
Tỷ số P/E
41,26
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,72 T | 1,52% |
Chi phí hoạt động | 6,42 T | 13,06% |
Thu nhập ròng | 196,24 Tr | -21,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -22,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 906,67 Tr | -14,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,49 T | 16,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,24 Tr | -21,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
10.553