Trang chủPEG • CPH
add
Pharma Equity Group A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,083 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,085 kr - 0,090 kr
Phạm vi một năm
0,071 kr - 0,15 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
101,64 Tr DKK
Số lượng trung bình
293,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | -66,63% |
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | 42,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,30 Tr | -1,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 498,00 N | -88,24% |
Tổng tài sản | 38,90 Tr | -21,29% |
Tổng nợ | 13,43 Tr | -19,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | 42,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,95 Tr | 47,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,85 Tr | -60,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,00 N | -121,94% |
Dòng tiền tự do | -5,48 Tr | 38,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 9, 2002
Trang web
Nhân viên
5