Trang chủPEHA • IDX
add
Phapros Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
308,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
304,00 Rp - 308,00 Rp
Phạm vi một năm
240,00 Rp - 398,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
258,72 T IDR
Số lượng trung bình
365,99 N
Tỷ số P/E
9,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,30 T | 49,15% |
Chi phí hoạt động | 81,99 T | -49,41% |
Thu nhập ròng | 20,30 T | 109,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 106,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,31 T | 154,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,98 T | 31,49% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | -3,00% |
Tổng nợ | 959,70 T | -7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,30 T | 109,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,24 T | 14,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 T | 64,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,52 T | -192,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,60 T | -31,84% |
Dòng tiền tự do | 56,67 T | -77,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1954
Trang web
Nhân viên
1.273