Trang chủPENIND • NSE
add
Pennar Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
173,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
174,01 ₹ - 178,00 ₹
Phạm vi một năm
129,10 ₹ - 279,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,70 T INR
Số lượng trung bình
800,25 N
Tỷ số P/E
17,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,43 T | 12,31% |
Chi phí hoạt động | 3,20 T | 23,73% |
Thu nhập ròng | 335,50 Tr | 10,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 | -1,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,49 | 10,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 763,95 Tr | -2,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 1,06% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 335,50 Tr | 10,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.825