Trang chủPENTA • KLSE
add
Pentamaster Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,85 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,83 RM - 3,84 RM
Phạm vi một năm
2,09 RM - 4,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T MYR
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
44,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,12 Tr | 21,76% |
Chi phí hoạt động | 23,68 Tr | -21,15% |
Thu nhập ròng | 20,18 Tr | 42,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,68 | 16,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,97 Tr | 359,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,39 Tr | -44,66% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -7,05% |
Tổng nợ | 195,33 Tr | -27,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 711,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,18 Tr | 42,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,76 Tr | 2.117,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,02 Tr | 81,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,87 Tr | 182,29% |
Dòng tiền tự do | 9,79 Tr | 263,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
959