Trang chủPERDANA • KLSE
add
Perdana Petroleum Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,16 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
335,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
10,79 Tr
Tỷ số P/E
6,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,37 Tr | -45,68% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | 12,52% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -106,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,75 | -111,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,13 Tr | -48,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -98,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,58 Tr | 42,51% |
Tổng tài sản | 877,28 Tr | -8,60% |
Tổng nợ | 95,16 Tr | -45,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 782,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -106,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,62 Tr | 86,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,40 Tr | -423,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,84 Tr | -46,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,67 Tr | -42,21% |
Dòng tiền tự do | 4,84 Tr | -79,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
73