Trang chủPETDAG • KLSE
add
Petronas Dagangan Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
20,60 RM
Phạm vi một năm
18,76 RM - 23,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
20,47 T MYR
Số lượng trung bình
759,85 N
Tỷ số P/E
18,62
Tỷ lệ cổ tức
4,47%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,58 T | 17,63% |
Chi phí hoạt động | -23,64 T | 4,81% |
Thu nhập ròng | 258,88 Tr | 3,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | -11,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 370,08 Tr | -5,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 T | 124,92% |
Tổng tài sản | 11,08 T | -0,29% |
Tổng nợ | 5,03 T | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 993,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,88 Tr | 3,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | 204,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,25 Tr | -227,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,54 Tr | -23,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 810,90 Tr | 152,81% |
Dòng tiền tự do | 1,11 T | 183,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.355