Trang chủPETRONM • KLSE
add
Petron Malaysia Refining & Marketing Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,19 RM
Phạm vi một năm
3,15 RM - 5,15 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T MYR
Số lượng trung bình
262,63 N
Tỷ số P/E
4,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 62,01 Tr | 137,44% |
Thu nhập ròng | 43,78 Tr | 162,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | 162,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,13 Tr | 251,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,41 Tr | 103,37% |
Tổng tài sản | 3,66 T | -21,45% |
Tổng nợ | 1,07 T | -53,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,78 Tr | 162,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 260,68 Tr | 143,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,21 Tr | -13,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,73 Tr | -100,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,59 Tr | 451,56% |
Dòng tiền tự do | 224,54 Tr | 135,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
716