Trang chủPEVE • IDX
add
Penta Valent Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
470,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
450,00 Rp - 476,00 Rp
Phạm vi một năm
276,00 Rp - 740,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
819,25 T IDR
Số lượng trung bình
142,38 N
Tỷ số P/E
14,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 960,41 T | 17,00% |
Chi phí hoạt động | 79,18 T | 18,70% |
Thu nhập ròng | 11,18 T | -28,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,16 | -39,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,74 T | 5,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,06 T | 93,51% |
Tổng tài sản | 1,39 NT | 19,51% |
Tổng nợ | 1,04 NT | 19,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,18 T | -28,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,67 T | 174,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,10 T | -65,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,26 T | -111,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,32 T | 305,04% |
Dòng tiền tự do | 10,86 T | 139,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.218