Trang chủPFHO • OTCMKTS
add
Pacific Health Care Organization common stock
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 1,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,36 Tr USD
Số lượng trung bình
1,31 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 Tr | -2,63% |
Chi phí hoạt động | 574,75 N | 49,08% |
Thu nhập ròng | 235,08 N | -20,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,85 | -18,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,62 N | -46,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,21 Tr | 9,97% |
Tổng tài sản | 13,46 Tr | 8,29% |
Tổng nợ | 388,60 N | -47,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,08 N | -20,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 351,07 N | -38,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -324,70 N | 65,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,25 N | -2,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,88 N | 97,63% |
Dòng tiền tự do | 74,70 N | -72,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30