Trang chủPFI • BIT
add
Premia Finance SPA Societa Di Mdzn Crdtz
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 €
Mức chênh lệch một ngày
0,48 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,44 € - 1,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 Tr | 11,18% |
Chi phí hoạt động | 348,49 N | 15,41% |
Thu nhập ròng | -172,51 N | -573,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,62 | -506,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,68 N | 1.078,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 736,99 N | 12,82% |
Tổng tài sản | 4,80 Tr | -4,90% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | 12,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,51 N | -573,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,29 N | -54,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 131,84 N | 117,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,60 N | -110,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,53 N | 189,94% |
Dòng tiền tự do | 110,33 N | 115,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
31