Trang chủPGACU • NASDAQ
add
Pantages Capital Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,53 $
Phạm vi một năm
9,91 $ - 10,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,88 Tr USD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 398,89 N | -13,41% |
Thu nhập ròng | 457,20 N | 159.202,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,78 N | -64,77% |
Tổng tài sản | 90,36 Tr | 3,65% |
Tổng nợ | 91,74 Tr | 4,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -81,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 167,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 457,20 N | 159.202,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -417,24 N | -74,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 256,00 N | -99,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,24 N | -117,86% |
Dòng tiền tự do | -267,66 N | -31,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web