Trang chủPGC • ASX
add
Paragon Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
281,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
545,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 952,44 Tr | 2,94% |
Chi phí hoạt động | 95,40 Tr | 43,53% |
Thu nhập ròng | -10,64 Tr | -260,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,12 | -257,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | -106,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,86 Tr | 42,48% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 5,40% |
Tổng nợ | 1,00 T | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,64 Tr | -260,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,36 Tr | 34,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,98 Tr | -397,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,89 Tr | 63,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,27 Tr | 512,91% |
Dòng tiền tự do | 52,36 Tr | 524,82% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
550