Trang chủPGEO • IDX
add
Pertamina Geothermal Energy PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.025,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
985,00 Rp - 1.035,00 Rp
Phạm vi một năm
870,00 Rp - 1.855,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
41,90 NT IDR
Số lượng trung bình
18,19 Tr
Tỷ số P/E
17,73
Tỷ lệ cổ tức
5,31%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,86 Tr | 12,63% |
Chi phí hoạt động | 9,32 Tr | -25,47% |
Thu nhập ròng | 33,42 Tr | 26,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,35 | 11,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,37 Tr | 16,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,50 Tr | 9,66% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 1,24% |
Tổng nợ | 988,89 Tr | 0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,50 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,42 Tr | 26,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,29 Tr | 89,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,23 Tr | 38,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,81 Tr | 50,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,38 Tr | 3.779,80% |
Dòng tiền tự do | 121,77 Tr | 94,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
560