Trang chủPHAR • NASDAQ
add
Pharming Group NV - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
17,28 $
Mức chênh lệch một ngày
17,59 $ - 18,11 $
Phạm vi một năm
8,02 $ - 21,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 T EUR
Số lượng trung bình
22,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,53 Tr | 14,96% |
Chi phí hoạt động | 82,37 Tr | 19,85% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 86,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,00 | 62,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,24 Tr | -67,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,10 Tr | 6,68% |
Tổng tài sản | 499,96 Tr | 25,00% |
Tổng nợ | 222,86 Tr | 24,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 701,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 44,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 86,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,71 Tr | 14,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,00 N | 99,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 147,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,94 Tr | 326,22% |
Dòng tiền tự do | 29,27 Tr | 424,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
407