Trang chủPHB • KLSE
add
Pegasus Heights Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,010 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 Tr | 51,62% |
Chi phí hoạt động | 7,55 Tr | 108,91% |
Thu nhập ròng | -6,35 Tr | -152,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -271,07 | -66,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,32 Tr | -171,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 Tr | 717,13% |
Tổng tài sản | 124,99 Tr | -4,21% |
Tổng nợ | 7,62 Tr | -20,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,35 Tr | -152,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,14 Tr | 427,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,00 N | 20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 N | 16,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 Tr | 497,73% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -174,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
51