Trang chủPHGE • NYSEAMERICAN
add
Biomx Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,92 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 14,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,43 Tr USD
Số lượng trung bình
148,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,20 Tr | -23,36% |
Thu nhập ròng | -13,34 Tr | 8,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -21,39 | 2,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,04 Tr | 28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 Tr | -74,13% |
Tổng tài sản | 5,78 Tr | -86,62% |
Tổng nợ | 7,08 Tr | -62,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -112,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -209,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,34 Tr | 8,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,39 Tr | 30,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | 200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 Tr | 414,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,11 Tr | 53,36% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | 65,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20