Trang chủPHN • BIT
add
Pharmanutra SpA
Giá đóng cửa hôm trước
81,70 €
Mức chênh lệch một ngày
81,30 € - 83,30 €
Phạm vi một năm
38,75 € - 83,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
805,32 Tr EUR
Số lượng trung bình
28,40 N
Tỷ số P/E
39,16
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,20 Tr | 15,55% |
Chi phí hoạt động | 10,39 Tr | 6,84% |
Thu nhập ròng | 5,99 Tr | 74,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,11 | 50,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,83 Tr | -0,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,62 Tr | 5,67% |
Tổng tài sản | 125,23 Tr | 6,66% |
Tổng nợ | 53,99 Tr | -2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,99 Tr | 74,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,61 Tr | 80,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | -22,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,04 Tr | 17,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,12 Tr | -344,42% |
Dòng tiền tự do | 8,38 Tr | 65,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
128