Trang chủPHOE • NASDAQ
add
Phoenix Asia Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,81 $
Mức chênh lệch một ngày
17,40 $ - 17,60 $
Phạm vi một năm
2,31 $ - 133,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,16 Tr USD
Số lượng trung bình
9,39 N
Tỷ số P/E
638,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 Tr | -7,34% |
Chi phí hoạt động | 263,56 N | 59,30% |
Thu nhập ròng | 99,17 N | -68,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -66,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,59 N | -70,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | 78,85% |
Tổng tài sản | 8,70 Tr | 94,61% |
Tổng nợ | 1,20 Tr | -31,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,17 N | -68,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | -1.268,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 Tr | 1.016,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -427,54 N | -210,80% |
Dòng tiền tự do | 80,09 N | -65,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
21