Trang chủPHRRF • OTCMKTS
add
Pharmather Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
160,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 201,19 N | -38,10% |
Thu nhập ròng | -248,46 N | 32,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 770,69 N | -50,38% |
Tổng tài sản | 979,77 N | -45,93% |
Tổng nợ | 443,88 N | 99,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -248,46 N | 32,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,93 N | 25,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -235,93 N | 25,10% |
Dòng tiền tự do | -150,65 N | 20,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web